Ula
Đi muộn
  1. Rina, you were late today.
    Rina, hôm nay em đến muộn.
  2. Sorry, Tom. I got up late.
    Xin lỗi anh Tom. Em dậy muộn.
  3. Set two alarms, please.
    Làm ơn hãy đặt hai cái báo thức.
  4. Okay, no problem. I understand.
    Vâng, không vấn đề gì ạ. Em hiểu rồi.
  5. Thanks. The schedule is important here.
    Cảm ơn em. Ở đây lịch làm việc rất quan trọng.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…